AMH (Anti-Mullerian Hormone) là hormone glycoprotein do tế bào hạt nang noãn buồng trứng sản xuất, phản ánh trực tiếp số lượng nang noãn – hay dự trữ buồng trứng – còn lại. Không biến động theo ngày trong chu kỳ kinh như FSH, AMH cho kết quả ổn định và có thể xét nghiệm bất kỳ thời điểm nào – đây là ưu điểm lớn trong đánh giá lâm sàng sinh sản.
Chỉ số AMH bình thường ở phụ nữ dưới 38 tuổi nằm trong khoảng 2,0-6,8 ng/mL; khi AMH giảm thấp, dự trữ buồng trứng suy giảm theo và ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phác đồ trong thụ tinh ống nghiệm (IVF). Quan trọng cần biết: AMH chỉ phản ánh số lượng nang noãn, không phản ánh chất lượng noãn – điểm này thường bị bỏ qua trong tư vấn lâm sàng. Tại Đông Đô IVF Center, BSCKII. Tăng Đức Cương tư vấn phác đồ AMH cá nhân hóa – kể cả chiến lược gom noãn nhiều chu kỳ khi dự trữ thấp.
AMH là gì?
AMH (Anti-Mullerian Hormone) là hormone glycoprotein có trọng lượng phân tử khoảng 140 kDa, được sản xuất bởi tế bào hạt (granule cells) của nang noãn buồng trứng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Ở nam giới, AMH do tế bào Sertoli của tinh hoàn sản xuất trong giai đoạn phát triển thai nhi – có vai trò làm thoái triển ống Müllerian, từ đó quyết định hướng phát triển cơ quan sinh dục nam. Ở phụ nữ, chức năng này không xảy ra nhưng buồng trứng vẫn sản xuất AMH suốt độ tuổi sinh sản.
Quá trình sản xuất AMH theo thời gian:
AMH bắt đầu được sản xuất từ khoảng tuần 36 của thai kỳ và tiếp tục trong suốt thời kỳ sinh sản. Nồng độ AMH tăng dần từ khi dậy thì, đạt đỉnh cao ở độ tuổi 25-30, sau đó giảm đều theo tuổi và về gần bằng 0 khi mãn kinh. Quá trình này phản chiếu chính xác sự suy giảm tự nhiên của pool nang noãn – lý do AMH được coi là thước đo dự trữ buồng trứng tin cậy nhất hiện có.
Tại sao AMH được xét nghiệm bất kỳ ngày nào?
Không giống FSH hay LH – hai hormone biến động đáng kể theo pha chu kỳ kinh và cần đo vào ngày 2-3 – AMH được sản xuất liên tục bởi các nang noãn nhỏ (giai đoạn tiền hốc và hốc nhỏ <4mm), không chịu ảnh hưởng của vòng phản hồi LH hay FSH. Kết quả là AMH ổn định trong suốt chu kỳ, cho phép xét nghiệm bất kỳ thời điểm nào mà không cần tính ngày.
Đây là ưu điểm thực tiễn đáng kể so với FSH – đặc biệt với bệnh nhân có chu kỳ kinh không đều hoặc cần đánh giá gấp trước khi lập kế hoạch điều trị.
AMH phản ánh số lượng, không phản ánh chất lượng noãn. Điều này có nghĩa: AMH bình thường không đảm bảo noãn chất lượng tốt, và AMH thấp không loại trừ khả năng có noãn chất lượng đủ để thụ tinh thành công. Chỉ số AMH cần được đọc cùng với AFC (siêu âm đếm nang), tiền sử lâm sàng và độ tuổi – không phải đơn độc.

Chỉ số AMH bình thường là bao nhiêu?
Chỉ số AMH bình thường ở phụ nữ dưới 38 tuổi nằm trong khoảng 2,0-6,8 ng/mL – nhưng ý nghĩa thực sự của kết quả phụ thuộc vào độ tuổi và bối cảnh lâm sàng cụ thể.
Bác sĩ sẽ không đọc AMH theo một ngưỡng tuyệt đối mà đặt trong bối cảnh: AMH 1,5 ng/mL ở phụ nữ 38 tuổi có thể chấp nhận được, trong khi cùng con số đó ở phụ nữ 28 tuổi là tín hiệu cần đánh giá thêm.
Phân loại tham khảo theo y văn:
| Chỉ số AMH | Phân loại | Ý nghĩa lâm sàng |
| Thường trên 10 ng/mL | Cao bất thường | Thường gặp trong PCOS – cần đánh giá thêm |
| Khoảng 2,0-6,8 ng/mL | Bình thường (<38 tuổi) | Dự trữ buồng trứng ở mức tốt |
| Khoảng 1,0-1,5 ng/mL | Thấp | Dự trữ giảm – vẫn có thể hỗ trợ sinh sản |
| Dưới 0,5 ng/mL | Rất thấp | Dự trữ cạn kiệt – cần tư vấn chuyên sâu |
AMH thay đổi theo độ tuổi như thế nào?
AMH giảm dần theo tuổi tác là quy luật sinh lý bình thường – tốc độ giảm tăng nhanh sau 35 tuổi. Bảng dưới đây phản ánh xu hướng chung theo y văn (không phải ngưỡng tuyệt đối):
| Độ tuổi | Xu hướng AMH | Ghi chú |
| 20-25 tuổi | Tăng dần, tiệm cận đỉnh | |
| 25-30 tuổi | Đỉnh cao – khoảng 2,0-6,8 ng/mL | Khoảng vàng đánh giá |
| 30-35 tuổi | Bắt đầu giảm nhẹ | Vẫn trong khoảng bình thường |
| 35-40 tuổi | Giảm rõ hơn | Ngưỡng cần theo dõi kỹ |
| 40+ tuổi | Tiếp tục giảm | AMH <1,0 ng/mL thường gặp |
| Mãn kinh | Gần bằng 0 | Nang noãn cạn kiệt |
Khoảng đơn vị pmol/L: 1 ng/mL ≈ 7,14 pmol/L – một số phòng xét nghiệm báo cáo theo pmol/L. Bác sĩ sẽ quy đổi và giải thích kết quả theo đơn vị phù hợp. Vì vậy, độ tuổi càng cao tương đương với mức dự trữ buồng trứng, chất lượng noãn càng thấp, ảnh hưởng đến các bước làm IVF sau này.

Ý nghĩa xét nghiệm AMH trong hỗ trợ sinh sản
Xét nghiệm AMH cung cấp 4 thông tin lâm sàng quan trọng – từ đánh giá dự trữ buồng trứng đến hỗ trợ lập kế hoạch điều trị ung thư và hỗ trợ sinh sản.
Vai trò 1: Đánh giá dự trữ buồng trứng
AMH phản ánh trực tiếp số lượng nang noãn còn lại – thông tin nền tảng cho mọi quyết định trong hỗ trợ sinh sản. Không có marker đơn lẻ nào đáng tin cậy hơn AMH trong việc ước tính pool nang noãn hiện tại. Kết quả AMH thấp không có nghĩa là không thể có thai – nhưng là tín hiệu để tư vấn sớm và lập kế hoạch can thiệp trước khi dự trữ tiếp tục giảm.
Vai trò 2: Tiên lượng khả năng sinh sản
AMH giúp bác sĩ ước tính “cửa sổ thời gian” sinh sản còn lại. Phụ nữ có AMH thấp ở tuổi 30-32 có thể đang ở tình trạng tương đương phụ nữ 38-40 tuổi về dự trữ buồng trứng – thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong lập kế hoạch mang thai và quyết định có nên trữ đông noãn sớm không. Xét nghiệm AMH được thực hiện trong buổi thăm khám đầu tiên trong quá trình làm IVF.
Vai trò 3: Tiên lượng tuổi mãn kinh
AMH giảm song song với số lượng nang noãn còn lại. Theo y văn, AMH có thể dự báo thời điểm mãn kinh với độ chính xác nhất định – phụ nữ có AMH giảm sớm thường mãn kinh sớm hơn dự kiến. Thông tin này hữu ích trong quyết định có cần trữ đông noãn như biện pháp bảo tồn sinh sản chủ động không.
Vai trò 4: Đánh giá tổn thương buồng trứng sau điều trị
Hóa trị và xạ trị ung thư gây tổn thương trực tiếp lên nang noãn. AMH được đo trước và sau điều trị để đánh giá mức độ suy giảm dự trữ – từ đó định hướng phục hồi và lập kế hoạch sinh sản sau điều trị ung thư.
Giới hạn quan trọng của AMH:
| Điều AMH phản ánh | Điều AMH không phản ánh |
| Số lượng nang noãn còn lại | Chất lượng noãn |
| Tốc độ suy giảm dự trữ | Khả năng thụ tinh của từng noãn |
| Nguy cơ mãn kinh sớm | Sức khỏe nội mạc tử cung |
| Đáp ứng với kích thích buồng trứng | Chất lượng tinh trùng của bạn đời |
AMH chỉ phản ánh số lượng, không phản ánh chất lượng noãn – đây là giới hạn quan trọng nhất cần hiểu. Bệnh nhân có AMH thấp vẫn có thể có noãn chất lượng tốt, và ngược lại. Đánh giá toàn diện cần kết hợp AMH, AFC, độ tuổi và tiền sử lâm sàng.

AMH khác gì so với FSH và AFC?
AMH, FSH và AFC đều đánh giá dự trữ buồng trứng nhưng từ những góc độ khác nhau – kết hợp cả ba cho bức tranh chẩn đoán đầy đủ hơn bất kỳ chỉ số đơn lẻ nào.
Từ góc độ lâm sàng, ba marker này bổ sung lẫn nhau chứ không thay thế nhau:
| Tiêu chí | AMH | FSH | AFC (siêu âm) |
| Thời điểm xét nghiệm | Bất kỳ ngày nào | Ngày 2-3 chu kỳ | Ngày 2-5 chu kỳ |
| Độ ổn định | Cao – ít biến động | Thấp – biến động đáng kể giữa các chu kỳ | Trung bình – phụ thuộc chu kỳ và kỹ thuật |
| Phản ánh | Dự trữ dài hạn (pool nang noãn) | Tín hiệu tuyến yên kích thích buồng trứng | Dự trữ tức thời trong chu kỳ đó |
| Cơ chế | Trực tiếp từ nang noãn | Gián tiếp – tuyến yên bù trừ khi buồng trứng suy | Trực tiếp đếm nang noãn qua siêu âm |
| Ưu điểm | Ổn định, không cần tính ngày | Chi phí thấp, phổ biến | Hình ảnh trực tiếp, tức thời |
| Giới hạn | Không phản ánh chất lượng noãn | Biến động cao, FSH “tốt” vẫn có thể dự trữ kém | Phụ thuộc người đọc siêu âm, biến động theo chu kỳ |
Tại sao FSH bình thường không đủ để kết luận?
FSH tăng cao là dấu hiệu buồng trứng suy giảm – nhưng FSH bình thường không đảm bảo dự trữ tốt. Cơ chế bù trừ của tuyến yên có thể duy trì FSH trong giới hạn bình thường ngay cả khi dự trữ buồng trứng đã giảm đáng kể. AMH phát hiện sự suy giảm này sớm hơn FSH – đây là lý do AMH được ưu tiên trong đánh giá dự trữ buồng trứng hiện đại.
AFC bổ sung gì mà AMH không có?
AFC cung cấp thông tin trực quan – bác sĩ nhìn thấy và đếm số nang noãn đang phát triển trong chu kỳ đó. AMH là ước tính dài hạn; AFC là ảnh chụp tức thời. Kết hợp AMH thấp + AFC thấp xác nhận dự trữ buồng trứng kém chắc chắn hơn bất kỳ chỉ số đơn lẻ nào. Ngược lại, AMH thấp + AFC bình thường gợi ý cần đánh giá thêm trước khi kết luận.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến chỉ số AMH?
Chỉ số AMH chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố – một số không thể thay đổi, một số có thể điều chỉnh phần nào qua can thiệp y tế hoặc lối sống.
Nhóm 1 – Yếu tố không thay đổi được:
Tuổi tác là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất và không thể can thiệp. AMH giảm tự nhiên theo tuổi – tốc độ giảm tăng nhanh sau 35. Đây là lý do phụ nữ có kế hoạch sinh con muộn nên tầm soát AMH sớm để nắm rõ tình trạng dự trữ.
Di truyền và bệnh lý bẩm sinh: Hội chứng Turner (45,X), tiền đột biến Fragile X và một số bất thường nhiễm sắc thể khác ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng nang noãn từ khi sinh ra – dẫn đến AMH thấp từ sớm.
Nhóm 2 – Can thiệp y tế ảnh hưởng:
Hóa trị và xạ trị ung thư gây tổn thương nang noãn trực tiếp và thường không hồi phục. Mức độ giảm AMH phụ thuộc loại thuốc, liều lượng và tuổi bệnh nhân tại thời điểm điều trị. Đây là lý do tầm soát AMH và trữ đông noãn trước điều trị ung thư được khuyến nghị cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Phẫu thuật buồng trứng – đặc biệt cắt u nang lạc nội mạc tử cung buồng trứng (endometrioma) nhiều lần – làm giảm mô buồng trứng chức năng và kéo theo giảm AMH. Mỗi lần phẫu thuật đều có nguy cơ mất thêm dự trữ.

Nhóm 3 – Tình trạng bệnh lý:
PCOS (buồng trứng đa nang): Ngược lại với suy giảm – PCOS thường đi kèm AMH cao bất thường (thường trên 10 ng/mL) do tăng số lượng nang noãn nhỏ không phát triển bình thường. AMH cao trong PCOS không đồng nghĩa dự trữ tốt mà phản ánh rối loạn phát triển nang.
Suy buồng trứng sớm (POI): AMH giảm rất thấp hoặc không đo được – phản ánh suy giảm nang noãn nặng trước tuổi 40.
Nhóm 4 – Thuốc và lối sống:
Thuốc tránh thai uống (OCP) tạm thời làm giảm AMH trong thời gian sử dụng – thường phục hồi trong 2-3 tháng sau ngưng thuốc. Không nên đo AMH trong khi đang dùng OCP nếu muốn phản ánh thực sự dự trữ buồng trứng.
Hút thuốc lá và béo phì có liên kết nhất định với AMH thấp hơn theo y văn – tuy nhiên bằng chứng chưa nhất quán và mức độ ảnh hưởng thấp hơn nhiều so với tuổi tác hay can thiệp y tế.

| Nhóm | Yếu tố | Khả năng can thiệp |
| Không thay đổi được | Tuổi tác | Không |
| Không thay đổi được | Di truyền, hội chứng bẩm sinh | Không |
| Can thiệp y tế | Hóa/xạ trị ung thư | Phòng ngừa trước (trữ đông noãn) |
| Can thiệp y tế | Phẫu thuật buồng trứng | Tối thiểu hóa số lần phẫu thuật |
| Bệnh lý | PCOS | Điều trị PCOS, theo dõi AMH |
| Thuốc | OCP | Ngưng thuốc 2-3 tháng trước xét nghiệm |
| Lối sống | Hút thuốc, béo phì | Có thể điều chỉnh – ảnh hưởng hạn chế |
Ai cần xét nghiệm AMH và quy trình như thế nào?
Xét nghiệm AMH được chỉ định cho nhiều nhóm đối tượng – từ phụ nữ chuẩn bị thụ tinh ống nghiệm đến người cần tầm soát dự trữ buồng trứng trước điều trị ung thư.
Nhóm 1: Phụ nữ hiếm muộn
Phụ nữ dưới 35 tuổi chưa có thai sau 12 tháng quan hệ đều đặn không tránh thai – hoặc trên 35 tuổi sau 6 tháng – nên được tầm soát AMH sớm. AMH giúp định hướng liệu tình trạng hiếm muộn có liên quan đến dự trữ buồng trứng không và phương án điều trị phù hợp là gì.
Nhóm 2: Chuẩn bị IVF hoặc IUI
AMH là thông tin nền tảng để bác sĩ chọn phác đồ kích thích buồng trứng phù hợp – liều thuốc, loại phác đồ và chiến lược thu noãn. AMH thấp gợi ý cần phác đồ nhẹ nhàng và có thể cần gom noãn nhiều chu kỳ; AMH cao cảnh báo nguy cơ quá kích và cần điều chỉnh liều. Tùy vào tình trạng dự trữ buồng trứng và thể trạng bệnh nhân (bệnh lý nền), bác sĩ sẽ quyết định phù hợp với làm ivf hay làm iui.

Nhóm 3: Trước và sau điều trị ung thư
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản chuẩn bị hóa trị hoặc xạ trị nên đo AMH ngay – để đánh giá dự trữ hiện tại và cân nhắc trữ đông noãn trước điều trị. Sau điều trị, AMH theo dõi giúp đánh giá mức độ tổn thương buồng trứng.
Nhóm 4: Tiền sử gia đình mãn kinh sớm hoặc nguy cơ di truyền
Phụ nữ có mẹ hoặc chị em gái mãn kinh trước 40 tuổi, hoặc có bất thường nhiễm sắc thể được phát hiện, nên tầm soát AMH chủ động – ngay cả khi chưa có triệu chứng.
Nhóm 5: PCOS
AMH giúp xác nhận chẩn đoán PCOS và theo dõi đáp ứng điều trị. AMH cao trong PCOS cũng cần được cân nhắc khi lập kế hoạch kích thích buồng trứng để tránh nguy cơ quá kích.
Quy trình xét nghiệm AMH:
Xét nghiệm AMH được thực hiện qua lấy máu tĩnh mạch thông thường, với các điểm thuận lợi sau:
- Không cần nhịn ăn trước xét nghiệm
- Không cần tính ngày chu kỳ – lấy máu bất kỳ ngày nào
- Thời gian có kết quả: khoảng 1 giờ tại phần lớn cơ sở y tế
- Chi phí tại Đông Đô IVF Center: 950.000 VND
Đây là bước đầu tiên để đánh giá sức khỏe sinh sản trước khi thực hiện phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm.

AMH thấp và AMH cao ảnh hưởng thế nào đến IVF?
Chỉ số AMH ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phác đồ kích thích buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm – không có phác đồ một chiều phù hợp với mọi mức AMH.
AMH thấp trong IVF – thách thức và chiến lược:
Buồng trứng với dự trữ thấp đáp ứng kém hơn với thuốc kích thích – nghĩa là số noãn thu được trong một lần chọc hút thường ít hơn đáng kể so với người AMH bình thường. Kích thích liều cao không giải quyết được vấn đề này và thường không mang lại thêm noãn mà còn tăng tác dụng phụ.
Tại Đông Đô IVF Center, BSCKII. Tăng Đức Cương tư vấn phác đồ cá nhân hóa cho bệnh nhân AMH thấp – trong đó chiến lược gom noãn nhiều chu kỳ là lựa chọn phù hợp khi một lần kích thích không thu đủ noãn để tạo phôi chất lượng.
Thay vì kích thích mạnh và hy vọng lấy nhiều noãn trong một lần, bệnh nhân thực hiện nhiều chu kỳ kích thích nhẹ – mỗi lần thu một số noãn nhỏ, trữ đông phôi, tích lũy cho đến khi đủ số lượng để chuyển phôi an toàn. Cách tiếp cận này bảo vệ buồng trứng đồng thời tăng cơ hội thành công tổng thể.
AMH cao trong IVF – cơ hội và rủi ro cần kiểm soát:
AMH cao (thường trên 10 ng/mL, hay gặp trong PCOS) phản ánh số lượng nang noãn lớn – đây là thuận lợi về dự trữ. Tuy nhiên, buồng trứng với AMH cao phản ứng mạnh với thuốc kích thích và có nguy cơ quá kích buồng trứng (OHSS – Ovarian Hyperstimulation Syndrome) nếu dùng liều chuẩn.
OHSS từ mức độ trung bình trở lên gây đau bụng, chướng bụng và trong trường hợp nặng cần nhập viện. Chiến lược an toàn gồm: điều chỉnh liều kích thích thấp hơn, theo dõi siêu âm chặt và có thể chọn phác đồ “freeze all” (trữ toàn bộ phôi, chuyển phôi chu kỳ sau khi buồng trứng phục hồi).
Bảng tóm tắt chiến lược IVF theo AMH:
| Mức AMH | Đặc điểm | Chiến lược tại Đông Đô IVF Center |
| Rất thấp (<0,5 ng/mL) | Dự trữ cạn kiệt | Gom noãn nhiều chu kỳ; đánh giá noãn hiến tặng |
| Thấp (1,0-1,5 ng/mL) | Dự trữ giảm | Phác đồ kích thích nhẹ; gom noãn nếu cần |
| Bình thường (2,0-6,8 ng/mL) | Dự trữ ổn | Phác đồ tiêu chuẩn, điều chỉnh theo đáp ứng |
| Cao (>10 ng/mL, PCOS) | Dự trữ cao – nguy cơ OHSS | Liều thấp; theo dõi chặt; cân nhắc freeze all |
Tham khảo thêm gói IVF trọn gói 80 triệu – đã bao gồm thuốc kích trứng, không phát sinh ngoài gói, các gia đình không cần phải lo chi phí ngoài. Tùy vào mức AMH và thể trạng bệnh nhân, chi phí IVF có thể thay đổi.
Ngoài AMH, phác đồ tại Đông Đô IVF Center còn kết hợp AFC, tiền sử điều trị và đặc điểm từng bệnh nhân – không áp dụng liều kích thích chuẩn cho tất cả trường hợp.

Câu hỏi thường gặp
AMH là gì?
AMH (Anti-Mullerian Hormone) là hormone glycoprotein do tế bào hạt nang noãn buồng trứng sản xuất. Chỉ số AMH phản ánh số lượng nang noãn còn lại – hay dự trữ buồng trứng – và là marker quan trọng nhất trong đánh giá khả năng sinh sản và lập kế hoạch thụ tinh ống nghiệm.
Chỉ số AMH bao nhiêu là bình thường?
Ở phụ nữ dưới 38 tuổi, chỉ số AMH bình thường nằm trong khoảng 2,0-6,8 ng/mL theo y văn. AMH khoảng 1,0-1,5 ng/mL cho thấy dự trữ giảm; dưới 0,5 ng/mL là dự trữ cạn kiệt. AMH thường trên 10 ng/mL gặp trong PCOS. Kết quả cần bác sĩ giải thích theo độ tuổi và bối cảnh lâm sàng.
AMH thấp có mang thai được không?
Có – AMH thấp không có nghĩa là không thể mang thai. Chỉ số thấp phản ánh dự trữ buồng trứng giảm, không phải bằng không. Với hỗ trợ y tế, chiến lược gom noãn nhiều chu kỳ hoặc phác đồ kích thích phù hợp giúp nhiều bệnh nhân AMH thấp vẫn có noãn chất lượng để tạo phôi và mang thai thành công.
Xét nghiệm AMH có cần nhịn ăn không?
Không – xét nghiệm AMH không yêu cầu nhịn ăn và có thể thực hiện bất kỳ ngày nào trong chu kỳ kinh, không cần tính ngày. Đây là ưu điểm so với FSH phải đo vào ngày 2-3 chu kỳ.
AMH cao có nghĩa là gì?
AMH cao – thường trên 10 ng/mL – thường gặp trong hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), phản ánh số lượng nang noãn nhỏ tăng cao bất thường. AMH cao trong PCOS không đồng nghĩa dự trữ tốt hay dễ mang thai – ngược lại, cần theo dõi kỹ để tránh nguy cơ quá kích buồng trứng khi kích thích.
AMH và FSH khác nhau thế nào?
AMH ổn định trong suốt chu kỳ kinh, xét nghiệm bất kỳ ngày nào và phản ánh dự trữ buồng trứng dài hạn. FSH biến động theo pha chu kỳ, cần đo ngày 2-3 và tăng cao khi tuyến yên bù trừ cho buồng trứng suy giảm – nhưng FSH bình thường không loại trừ dự trữ kém. Kết hợp cả hai cho đánh giá toàn diện hơn từng chỉ số đơn lẻ.
Xét nghiệm AMH bao nhiêu tiền?
Tại Đông Đô IVF Center, chi phí xét nghiệm AMH là 950.000 VND. Kết quả có trong khoảng 1 giờ. Bệnh nhân có thể đặt lịch xét nghiệm và tư vấn miễn phí với BSCKII. Tăng Đức Cương qua Hotline 1900 1965 (nhánh 5).
Đặt lịch tư vấn miễn phí: Liên hệ Đông Đô IVF Center – Hotline 1900 1965 (nhánh 5), mở cửa 7 ngày/tuần.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp.
